MB7UT1X-150A image 11 / 6

Dòng bo mạch chủ MB7UT1X-150A

Model: MB7UT1X-150A

Tổng số cổng LAN10
Tốc độ LAN2.5G RJ45 / 10G RJ45 / 10G SFP+
Cổng Serial1

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Meteor Lake / Arrow Lake
Bộ nhớ RAM
DDR5 SO-DIMM · Tối đa 96GB
LAN
10
Lưu trữ
M.2 Mkey, SATA
Kích thước bo mạch
170x170

Hệ thống tương thích

Sản phẩm này chỉ có sẵn qua yêu cầu và tùy chỉnh OEM/ODM.

Gửi yêu cầu

Main Features

  • Intel Meteor Lake U/H Ultra Processor(Series 1)
  • Intel Arrow Lake U/H Ultra Processor(Series 2)
  • 1 × Display Port, 1 × HDMI
  • 3 × USB 3.0, 1 × Type C
  • 3 × M.2, 1 × SATA 3.0, 1 × RS-232
  • 6 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN
  • 2,Intel X540 10G LAN
  • 2,Intel X710-BM2 10G SFP+
  • 1 × PCIe 5.0 × 8 Slot

Hệ thống bộ xử lý

CPU• Intel Meteor Lake U/H Ultra Processor(Series 1) • Intel Arrow Lake U/H Ultra Processor(Series 2)
ChipsetBy CPU
Kích thước170× 170mm
Số lõiBy CPU
Tốc độ tối đaBy CPU
Bộ nhớ đệm L2By CPU
BIOSUEFI

Bộ nhớ

Công nghệDDR5 4800MHz SDRAM
Tối đa96GB
Socket2 × SO-DIMMs

Đồ họa

Bộ điều khiểnBy CPU
VRAMShared Memory
Cổng Display1
HDMI1 (Support HDMI 1.4a)
Đa màn hìnhYes

Ethernet

RJ45/2.5G6, Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN
RJ45/10G2, Intel X540 10G LAN (10GbE/1GbE) Both interfaces support up to 12Gbps
SFP+ / 10G2,Intel X710-BM2 10G SFP+ (10GbE/1GbE)

Audio

Bộ điều khiểnRealtek HD Audio

I/O mặt sau

DC-IN1
USB 3.02× USB 3.0 (Type A)
Màn hình1 × Display Port,1 × HDMI
Type C1, USB 3.0
Ethernet6× 2.5G
Ethernet2× 10G
SFP+2 × 10G SFP+

Bộ nhớ trong

Tốc độ truyền dữ liệu tối đaSATA 3.0 (6.0Gb/S)

Mở rộng

M.21 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 4.0 × 4)
M.21 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 4.0 × 1)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key, Type: 3042/3052)

Đầu nối trong

Khe PCIe1, PCIe slot (Type: X16, PCIe 5.0 × 8)
Đầu cắm nguồn1, 2 × 2Pin, Pitch 5.5mm/4.2mm
Đầu nối quạt CPU1, 1 × 4Pin, Pitch 2.54mm
Đầu nối quạt hệ thống1, 1 × 4Pin, Pitch 2.54mm
Đầu cắm Audio1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm bảng mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm USB 2.04, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm USB 3.01, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Cổng nối tiếp1, 2 × 5Pin,Pitch 2.0mm
SATA1, SATA 3.0 (6.0Gb/S)
Đầu nối nguồn SATA1, 1 × 4Pin, Pitch PH2.0mm
Jumper AutoStartYes, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Jumper xóa CMOSYes, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm GPIO1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm

Bộ đếm Watchdog

Đầu raFrom Super I/O to Drag RESETCON#
Khoảng thời gian256 Segments,0,1,2,3,,,255 sec/min

Power

Nguồn đầu vào12V/19V DC in, 5.5mm/2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0-50℃

Phụ kiện

Phụ kiệnCable for HDD, Cable for Serial Port

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSUEFI Windows 10, UEFI Linux

Phụ kiện đi kèm

  • Motherboard × 1
  • SATA Combo Cable × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPP-CoresE-CoresBảng dữ liệu
MB7UT1X-155A Meteor Lake Core Ultra 5 125U 12 / 14 1.30 GHz ~ 4.30 GHz 12M Intel Graphics 15-57W 2 8
MB7UT1X-157A Meteor Lake Core Ultra 7 155U 12 / 14 1.70 GHz ~ 4.80 GHz 12M Intel Graphics 15-57W 2 8
MB7HT1X-155A Meteor Lake Core Ultra 5 125H 14 / 18 1.20 GHz ~ 4.50 GHz 18M I ntel Arc graphics 28-115W 4 8
MB7HT1X-157A Meteor Lake Core Ultra 7 155H 16 / 22 1.40 GHz ~ 4.80 GHz 24M Intel Arc graphics 28-115W 6 8