Q10100G6-1U10 image 11 / 8

Mini PC Q10100G6 1U10 Series

Model: Q10100G6-1U10

Tổng số cổng LAN6
Tốc độ LAN1G RJ45
Cổng Serial1

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Bay Trail
Bộ nhớ RAM
DDR3L SO-DIMM · Tối đa 8GB
LAN
6
Lưu trữ
mSATA, SATA

Bo mạch chủ tương thích

Sản phẩm này chỉ có sẵn qua yêu cầu và tùy chỉnh OEM/ODM.

Gửi yêu cầu

Main Features

  • Intel Bay Trail Processor
  • 1 × HDMI,1 × RS-232 (RJ-45)
  • 1 × USB 3.0,3 × USB 2.0,1 × SATA 3.0
  • 1 × Mini PCIe,1 × mSATA,1 × M.2
  • 6 × Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN

Hệ thống bộ xử lý

CPUIntel Bay Trail Processor
TDP CPUBy CPU
Bộ nhớ1 × DDR3L SO-DIMM Socket (Up to 8G, 1333/1600MHz)
ChipsetBy CPU
Đồ họaBy CPU
Chipset LAN6 × Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN
AudioNo
Watch DogYes

I/O mặt trước

Nút nguồn1 × Power Button,1 × Reset Button
LED1 × Power LED,1 × HDD LED
USB2 × USB 2.0
Cổng nối tiếp1 × RS-232 (RJ-45)
Đầu ra video1 × HDMI
Khe SIM1

I/O mặt sau

Power1 × DC Jack
LAN6 × Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN
LED1 × USB2.0,1 × USB3.0

Bộ nhớ trong

Loại1 × 2.5-inch HDD/SSD 1 × Mini PCIe for mSATA SSD

Mở rộng

mSATA1 × Full-length Mini PCIe for SSD
Mini PCIe1 × Mini PCIe Full-length for 4G, Half-length for Wi-Fi (Default Only Support USB Device)
M.21 × M.2 for Wi-Fi (E key, Type: 2230)
Jumper AutoStartYes,1 × 3Pin, Pitch 2.54mm
GPIO1,2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Cổng nối tiếp0
USB 2.01,2 × 5Pin, Pitch 2.54mm
Đầu cắm bảng mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.54mm

Power

Đầu vào ACAC 100-240V by Default
Bộ đổi nguồnDC 12V (5.5mm, 2.5mm)

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0°C~50°C
Nhiệt độ không hoạt động-20°C~80°C
Độ ẩm10%~90%

Cơ khí

Chất liệuAluminium Alloy
Kích thước440 × 112 × 44mm
Trọng lượng1.11 kg
Lắp đặtN o
Kích thước đóng gói545 × 180 × 90mm
Khóa KensingtonNo
Chế độ làm mátFan

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSWindows 7, Windows 10, Linux

Phụ kiện đi kèm

  • Mini PC × 1
  • AC Power Cable × 1
  • VESA Mount × 1
  • SATA Combo Cable × 1
  • Screw Kit × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeLegacy ModelCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPBảng dữ liệu
Q10121G6-1U10 Q190G6 Bay trail Celeron J1900 4 / 4 2.00Ghz ~ 2.42Ghz 2M Intel HD Graphics 10W
Q10122G6-1U10 Q192G6 Bay trail Celeron N2920 4 / 4 1.86Ghz ~ 2.00Ghz 2M Intel HD Graphics 7.5W