Q10700C-S08 image 11 / 8

Mini PC Q10700C Dòng S08

Model: Q10700C-S08

Tổng số cổng LAN2
Tốc độ LAN1G RJ45
Cổng Serial2

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Jasper Lake
Bộ nhớ RAM
DDR4 SO-DIMM · Tối đa 32GB
LAN
2
Lưu trữ
M.2 Mkey, SATA

Bo mạch chủ tương thích

Sản phẩm này chỉ có sẵn qua yêu cầu và tùy chỉnh OEM/ODM.

Gửi yêu cầu

Main Features

  • Intel Jasper Lake Processor
  • 1 × HDMI,1 × Display Port
  • 2 × RS-232
  • 1 × USB 3.0,5 × USB 2.0,1 × Type C
  • 3 × M.2,1 × SATA 3.0
  • 2 × Realtek Gigabit LAN

Hệ thống bộ xử lý

CPUIntel Jasper Lake Processor
TDP CPUBy CPU
Bộ nhớ1 × DDR4 SO-DIMM Socket (Up to 32G)
ChipsetBy CPU
Đồ họaBy CPU
Chipset LAN2 × R ealtek Gigabit LAN
AudioRealtek HD Audio
Watch DogYes

I/O mặt trước

Nút nguồn1 × Power Button,1 × Reset Button
LED1 × Power LED,1 × HDD LED
USB1 × USB3.0,1 × USB2.0,1 × Type C (USB 3.0)
Cổng nối tiếp2 × RS-232 (COM1/2 can be set up as RS-485,Support 5V/12V)

I/O mặt sau

Power1 × DC Jack
Đầu ra video1 × HDMI,1 × Display Port
LAN2 × Realtek Gigabit LAN
USB4 × USB 2.0
Audio1 (Mic-in, Line-out)

Bộ nhớ trong

Loại1 × 2.5-inch HDD/SSD
Loại1 × M.2 for SSD (M key, Type:2280,PCIe 3.0 × 1)

Mở rộng

M.21 × M.2 for SSD (M key, Type:2280,PCIe 3.0 × 1)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key,Type:3042/3052)
M.21 × M.2 for Wi-Fi (E key,Type:2230)
Khe thẻ SIM1
Jumper AutoStartYes,1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
GPIO1,2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm nguồn1, 1 × 2Pin, Pitch 3.5mm, Phoenix 2Pin (Optional)
Jumper xóa CMOSYes,1 × 3Pin, Pitch 2.0mm

Power

Bộ đổi nguồn12V3A
Jack DC5.5mm, 2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0°C~50°C
Nhiệt độ không hoạt động-20°C~80°C
Độ ẩm10%~90%

Cơ khí

Chất liệuAluminium Alloy
Kích thước155 × 127 × 48mm
Trọng lượng0.86kg
Lắp đặtVESA Mounting Bracket
Kích thước đóng gói261 × 218 × 75mm
Khóa KensingtonNo
Chế độ làm mátFanless Design

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSUEFI Windows 10, UEFI Linux

Phụ kiện đi kèm

  • Mini PC × 1
  • Power Adapter × 1
  • AC Power Cable × 1
  • VESA Mount × 1
  • SATA Combo Cable × 1
  • Screw Kit × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPBảng dữ liệu
Q10711C-S08 Jasper Lake Celeron N4500 2 / 2 1.1GHz ~ 2.8GHz 4M Intel UHD Graphics 6W
Q10712C-S08 Jasper Lake Celeron N4505 2 / 2 2.0GHz ~ 2.9GHz 4M Intel UHD Graphics 10W
Q10721C-S08 Jasper Lake Celeron N5100 4 / 4 1.1GHz ~ 2.8GHz 4M Intel UHD Graphics 6W
Q10722C-S08 Jasper Lake Celeron N5105 4 / 4 2.0GHz ~ 2.9GHz 4M Intel UHD Graphics 10W
Q10723C-S08 Jasper Lake Celeron N5095 4 / 4 2.0GHz ~ 2.9GHz 4M Intel UHD Graphics 15W
Q10731C-S08 Jasper Lake Pentium N6000 4 / 4 1.1GHz ~ 3.0GHz 4M Intel UHD Graphics 6W
Q10732C-S08 Jasper Lake Pentium N6005 4 / 4 2.0GHz ~ 3.3GHz 4M Intel UHD Graphics 10W