Q30400G4-S05 image 11 / 7

Mini PC Q30400G4 S05 Series

Model: Q30400G4-S05

Tổng số cổng LAN4
Tốc độ LAN2.5G RJ45
Cổng Serial1

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Haswell / Broadwell
Bộ nhớ RAM
DDR3L SO-DIMM · Tối đa 8GB
LAN
4
Lưu trữ
mSATA, SATA

Bo mạch chủ tương thích

Sản phẩm này chỉ có sẵn qua yêu cầu và tùy chỉnh OEM/ODM.

Gửi yêu cầu

Main Features

  • Intel 4 th Haswell –U/Y Processor
  • Intel 5 th Broadwell-U Processor
  • 1 × HDMI, 1 × RS-232
  • 2 × USB 3.0, 2 × USB 2.0, 1 × SATA 3.0
  • 1 × Mini PCIe, 1 × mSATA
  • 4 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN

Hệ thống bộ xử lý

CPU• Intel 4 th Haswell –U/Y Processor • Intel 5 th Broadwell-U Processor
TDP CPUBy CPU
Bộ nhớ1 × DDR3L SO-DIMM Socket (Up to 8G, 1333/1600MHz)
ChipsetBy CPU
Đồ họaBy CPU
Chipset LAN4 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN
AudioNo
Watch DogYes

I/O mặt trước

Nút nguồn1 × Power Button, 1 × Reset Button
LED1 × Power LED
USB2 × USB 3.0, 2 × USB 2.0
Cổng nối tiếp1 × RS-232
Đầu ra video1 × HDMI

I/O mặt sau

Power1 × DC Jack
LAN4 × Intel I225-V/I226-V 2.5G LAN
Audio0
LED1 × Power LED,1 × HDD LED

Bộ nhớ trong

Loại1 × 2.5-inch HDD/SSD 1 × Mini PCIe for mSATA SSD

Mở rộng

mSATA1 × Full-length Mini PCIe for SSD
Mini PCIe1 × Mini PCIe Full-length for 4G Half-length for Wi-Fi
Khe thẻ SIM1
Jumper AutoStartYes,1 × 3Pin, Pitch 2.54mm
DC-INNo
VGA0
GPIO1,2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
RS-4850

Power

Bộ đổi nguồn12V4A
Jack DC5.5mm, 2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0°C~50°C
Nhiệt độ không hoạt động-20°C~80°C
Độ ẩm10%~90%

Cơ khí

Chất liệuAluminium Alloy
Kích thước187 × 111 × 49mm
Trọng lượng1.03kg
Lắp đặtVESA Mounting Bracket
Kích thước đóng gói261 × 218 × 75mm
Khóa KensingtonNo
Chế độ làm mátFanless Design

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSWindows 7, Windows 8, Windows 10, Linux

Phụ kiện đi kèm

  • Mini PC × 1
  • Power Adapter × 1
  • AC Power Cable × 1
  • VESA Mount × 1
  • SATA Combo Cable × 1
  • Screw Kit × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPLegacy ModelBảng dữ liệu
Q30411G4-S05 Haswell Celeron 2955U 2 / 2 1.4GHz 2M Intel HD Graphics 15W -
Q30431G4-S05 Haswell Core i3 4005U 2 / 4 1.7GHz 3M Intel HD 4400 15W -
Q30451G4-S05 Haswell Core i5 4200U 2 / 4 1.6GHz ~ 2.6GHz 3M Intel HD 4400 15W -
Q30471G4-S05 Haswell Core i7 4500U 2 / 4 1.8GHz ~ 3.0GHz 4M Intel HD 4400 15W -
Q30432G4-S05 Haswell Core i3 4010Y 2 / 4 1.3GHz 3M Intel HD 4200 11.5W -
Q30452G4-S05 Haswell Core i5 4200Y 2 / 4 1.4GHz ~ 1.9GHz 3M Intel HD 4200 11.5W -
G4-S05 Broadwell Celeron 3205U 2 / 2 1.5GHz 2M Intel HD Graphics 15W Q30511
Q30512G4-S05 Broadwell Celeron 3215U 2 / 2 1.7GHz 2M Intel HD Graphics 15W -
Q30521G4-S05 Broadwell Pentium 3805U 2 / 2 1.9GHz 2M Intel HD Graphics 15W -
Q30531G4-S05 Broadwell Core i3 5005U 2 / 4 2.0GHz 3M Intel HD 5500 15W -
Q30551G4-S05 Broadwell Core i5 5200U 2 / 4 2.2GHz ~ 2.7GHz 3M Intel HD 5500 15W -
Q30571G4-S05 Broadwell Core i7 5500U 2 / 4 2.4GHz ~ 3.0GHz 4M Intel HD 5500 15W -